Thứ bảy, 04/04/2020 - 10:02|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Phú Đình

Thông báo về việc cấp phát bằng tốt nghiệp THCS

Thực hiện công văn số 1883/SGDĐT-KTKĐCLGD ngày 06/11/2017 của Sở GD&ĐT tỉnh Thái Nguyên về việc rà soát, cấp trả văn bằng tốt nghiệp THCS
PHÒNG GD&ĐT ĐỊNH HÓA








TRƯỜNG THCS PHÚ ĐÌNH




















DANH SÁCH

Học sinh chưa nhận bằng tốt nghiệp













TT Họ và tên Ngày, tháng,
năm sinh
Giới tính Dân tộc Năm
tốt nghiệp
Hình thức đào tạo Xếp loại
tốt nghiệp
Số hiệu
của bằng
Ký nhận Ghi chú
CQTHCS BTTHCS
1 Nịnh Ngọc Tân 10.04.1982 Nam
07/06/2000 CQ
Trung bình 0841298/THCS

2 Nông Văn Sinh 11.11.1982 Nam
07/06/2000 CQ
Trung bình 0841293/THCS

3 Lương Thị Hiền 24.10.1983 Nữ
29/05/2001 CQ
Trung bình G-Đ 964568/THCS

4 Phạm Thanh Viên 20.02.1985 Nam
29/05/2001 CQ
Trung bình G-Đ 964749/THCS

5 Ma Thị Nết 23.06.1986 Nữ
06/06/2002 CQ
Trung bình G-Đ1863879/THCS

6 Lương Đình Hùng 26.04.1986 Nam
06/06/2002 CQ
Khá G-Đ1863851/THCS

7 Đỗ Thị Mị 07.06.1983 Nữ
23/08/2002
BTTHCS Trung bình A05813/CSBT

8 Lại Văn Điệp 27.04.1988 Nam
23/08/2002
BTTHCS Trung bình A05790/CSBT

9 Trương Thị Mến 14.08.1984 Nữ
23/08/2002
BTTHCS Trung bình A05811/CSBT

10 Hoàng Văn Đạt 20.03.1981 Nam
23/08/2002
BTTHCS Trung bình A05846/CSBT

11 Dương Đình Sơ 05.09.1985 Nam
23/08/2002
BTTHCS Trung bình A05821/CSBT

12 Ma Tiến Cương 09.04.1982 Nam
23/08/2002
BTTHCS Trung bình A05801/CSBT

13 Nông Văn Hào 12.03.1985 Nam
23/08/2002
BTTHCS Trung bình A05793/CSBT

14 Vũ Thị Tươi 16.08.1982 Nữ
23/08/2002
BTTHCS Trung bình A05838/CSBT

15 Đỗ Văn Thị 06.04.1982 Nam
23/08/2002
BTTHCS Trung bình A05829/CSBT

16 Đoàn Văn Hùng 19.05.1986 Nam
29/05/2003 CQ
Trung bình 0854644/THCS

17 Mông Chí Tuyên 11.10.1986 Nam
29/05/2003 CQ
Trung bình 0855045/THCS

18 Dương Đình Sang 15.04.1987 Nam
29/05/2003 CQ
Trung bình 0853452/THCS

19 Ma Đình Toàn 28.10.1987 Nam
29/05/2003 CQ
Trung bình 0855053/THCS

20 Trương Văn Hùng 15.10.1986 Nam
29/05/2003 CQ
Trung bình 0854642/THCS

21 Lường Đình Long 14.05.1988 Nam
29/05/2003 CQ
Trung bình 0854617/THCS

22 Nguyễn Thị Minh 10.08.1987 Nữ
08/08/2003
BTTHCS Trung bình 0067511/BTCS

23 Ma Thị Nhung 03.12.1987 Nữ
08/08/2003
BTTHCS Khá 0067521/BTCS

24 Nguyễn Thị Hiền 05.06.1986 Nữ
08/08/2003
BTTHCS Trung bình 0067477/BTCS

25 Trần Văn Tình 03.01.1986 Nam
08/08/2003
BTTHCS Trung bình 0067559/BTCS

26 Tiêu Thị Quê 28.10.1986 Nữ
08/08/2003
BTTHCS Trung bình 0067534/BTCS

27 Nguyễn Phúc Nhuân 02.09.1987 Nam
08/08/2003
BTTHCS Trung bình 0067519/BTCS

28 La Thị Nhung 19.11.1986 Nữ
08/08/2003
BTTHCS Trung bình 0067520/BTCS

29 Trần Văn Hàm 05.08.1983 Nam
08/08/2003
BTTHCS Khá 0067473/BTCS

30 Bàn Văn Tới 03.06.1986 Nam
04/12/2003
BTTHCS Trung bình 0107184/BTCS

31 Đỗ Văn Sang 22.02.1984 Nam
04/12/2003
BTTHCS Trung bình 0107160/BTCS

32 Lại Hợp Thủy 02.03.1987 Nam
04/12/2003
BTTHCS Trung bình 0107166/BTCS

33 Trần Thị Phúc 23.08.1982 Nữ
04/12/2003
BTTHCS Trung bình 0107156/BTCS

34 Dương Thị Oanh 16.08.1988 Nữ
04/12/2003
BTTHCS Trung bình 0107154/BTCS

35 Triệu Văn Dần 01.12.1986 Nam
04/12/2003
BTTHCS Trung bình 0107186/BTCS

36 Lâm Thị Huyền 24.10.1982 Nữ
04/12/2003
BTTHCS Trung bình 0107140/BTCS

37 Hoàng Công Huy 01.03.1984 Nam
04/12/2003
BTTHCS Trung bình 0107136/BTCS

38 Đỗ Văn Hùng 15.01.1986 Nam
04/12/2003
BTTHCS Trung bình 0107137/BTCS

39 Nguyễn Thị Dung 30.08.1988 Nữ
04/12/2003
BTTHCS Trung bình 0107114/BTCS

40 Ma Doãn Thanh 21.09.1983 Nam
04/12/2003
BTTHCS Trung bình 0107164/BTCS

41 Ma Thị Thêu 21.11.1988 Nữ
25/05/2004 CQ
Trung bình 2315800/CS

42 Lại Thị Nụ 25.10.1989 Nữ
25/05/2004 CQ
Trung bình 2315744/CS

43 Phương Văn Hòa 25.09.1987 Nam
25/05/2004 CQ
Trung bình 2315696/CS

44 Đỗ Thị Hoa 10.10.1989 Nữ
25/05/2004 CQ
Trung bình 2315695/CS

45 Nông Văn Quyết 12.12.1989 Nam
25/05/2004 CQ
Trung bình 2315780/CS

46 Dương Văn Vị 22.09.1987 Nam
25/05/2004 CQ
Trung bình 2315306/CS

47 Trần Văn Phòng 27.01.1988 Nam
25/05/2004 CQ
Trung bình 2315748/CS

48 Ma Thị Yêu 04.10.1989 Nữ
25/05/2004 CQ
Trung bình 2315312/CS

49 Bùi Văn Cường 28.05.1988 Nam
25/05/2004 CQ
Trung bình 2315666/CS

50 Ma Đình Quyết 20.10.1988 Nam
25/05/2004 CQ
Trung bình 2315779/CS

51 Bàn Văn Sự 20.09.1989 Nam
25/05/2004 CQ
Trung bình 2315784/CS

52 Lường Văn Quân 19.05.1988 Nam
25/05/2004 CQ
Trung bình 2315778/CS

53 Nông Văn Hơn 02.08.1988 Nam
25/05/2004 CQ
Trung bình 2315701/CS

54 Trần Văn Nghi 26.10.1988 Nam
25/05/2004 CQ
Trung bình 2315741/CS

55 Nguyễn Văn Hùng 01.10.1987 Nam
25/05/2004 CQ
Trung bình 2315710/CS

56 Nguyễn Văn Phú 05.06.1988 Nam
17/08/2004
BTTHCS Trung bình 0311627/BTCS

57 Bùi Văn Cảnh 05.05.1989 Nam
25/05/2005 CQ
Trung bình 3289354/CS

58 Triệu Văn Lệ 16.12.1987 Nam
25/05/2005 CQ
Trung bình 3289189/CS

59 Tống Thị Thủy 06.07.1990 Nữ
25/05/2005 CQ
Trung bình 3289130/CS

60 Trần Thị Pháp 01.04.1988 Nữ
25/05/2005 CQ
Trung bình 3289163/CS

61 Tống Văn Thành 06.03.1990 Nam
25/05/2005 CQ
Trung bình 3289142/CS

62 Đoàn Văn Điềm 03.10.1989 Nam
25/05/2005 CQ
Trung bình 3289339/CS

63 Trần Thị Hải 23.05.1988 Nữ
25/05/2005 CQ
Trung bình 3289329/CS

64 Lưu Đình Hậu 24.07.1988 Nam
25/05/2005 CQ
Trung bình 3289326/CS

65 Lã Văn Quyết 12.04.1990 Nam
25/05/2005 CQ
Trung bình 3289156/CS

66 Trần Văn Nghĩa 18'05.1990 Nam
25/05/2005 CQ
Trung bình 3289171/CS

67 Lê Thị Hằng 22.08.1989 Nữ
25/05/2005 CQ
Trung bình 3289327/CS

68 Ma Thị Nga 14.02.1990 Nữ
25/05/2005 CQ
Trung bình 3289174/CS

69 Phạm Thị Lợi 06.08.1989 Nữ
25/05/2005 CQ
Trung bình 3289185/CS

70 Ma Đình Quynh 05.07.1990 Nam
25/05/2005 CQ
Trung bình 3289155/CS

71 Trần Thị Quỳnh 10.10.1990 Nữ
25/05/2005 CQ
Trung bình 3289153/CS

72 Ma Doãn Minh 12.07.1990 Nam
04/08/2005
BTTHCS Trung bình 0506303/BTCS

73 Triệu Thị Tuyết 02.09.1988 Nữ
04/08/2005
BTTHCS Trung bình 0506334/BTCS

74 Trần Văn Trường 02.10.1986 Nam
04/08/2005
BTTHCS Trung bình 0506341/BTCS

75 Trần Phúc Quý 25.04.1989 Nam
04/08/2005
BTTHCS Trung bình 0506316/BTCS

76 Ma Thị Tiếp 06.08.1989 Nữ
04/08/2005
BTTHCS Trung bình 0506327/BTCS

77 Trương Văn Tiến 07.09.1988 Nam
04/08/2005
BTTHCS Trung bình 0506326/BTCS

78 Phương Thị Đào 15.11.1986 Nữ
04/08/2005
BTTHCS Trung bình 0506282/BTCS

79 Trần Văn Chính 20.09.1989 Nam
04/08/2005
BTTHCS Trung bình 0506277/BTCS

80 Trần Văn Hạnh 06.12.1989 Nam
04/08/2005
BTTHCS Trung bình 0506284/BTCS

81 Lý Thị Hoa 15.02.1990 Nữ
04/08/2005
BTTHCS Trung bình 0506293/BTCS

82 Mông Chí Thắng 25.05.1991 Nam
06/06/2006 CQ
Trung bình 015182

83 Lường Văn Tuấn 12.10.1991 Nam
06/06/2006 CQ
Trung bình 015131

84 Nguyễn Văn Duy 10.01.1990 Nam
06/06/2006 CQ
Trung bình 015137

85 Nguyễn Văn Diện 02.06.1991 Nam
06/06/2006 CQ
Trung bình 015105

86 Vũ Văn Tùng 13.02.1989 Nam
06/06/2006 CQ
Trung bình 015128

87 Trần Văn Thu 15.12.1990 Nam
06/06/2006 CQ
Trung bình 015185

88 Đặng Thị Trang 11.08.1991 Nữ
06/06/2006 CQ
Trung bình 015157

89 Nguyễn Thị Thắm 18.04.1990 Nữ
06/06/2007 CQ
Trung bình 121691

90 Nguyễn Thế Luân 22.08.1991 Nam
06/06/2007 CQ
Trung bình 121675

91 Nguyễn Thanh Tâm 29.09.1992 Nam
06/06/2007 CQ
Trung bình 121668

92 Vũ Tiến Huân 27.11.1992 Nam
06/06/2007 CQ
Trung bình 121708

93 Vũ Văn Yên 01.04.1990 Nam
06/06/2007 CQ
Trung bình 121819

94 Hoàng Văn Thảo 14.09.1993 Nam
06/06/2008 CQ
Trung bình 300636

95 Trần Thị Tư 01.06.1993 Nữ
06/06/2008 CQ
Trung bình 300604

96 Khổng Văn Luận 05.08.1993 Nam
06/06/2008 CQ
Trung bình 300603

97 Nguyễn Thị Hoa 08.02.1993 Nữ
06/06/2008 CQ
Trung bình 300654

98 Trần Thị Ninh 14.10.1993 Nữ
06/06/2008 CQ
Trung bình 300622

99 Triệu Thị Quê 08.04.1993 Nữ
06/06/2008 CQ
Khá 300664

100 Ma Thị Mỹ 02.01.1993 Nữ
06/06/2008 CQ
Trung bình 300665

101 Cao Văn Đại 15.11.1992 Nam Kinh 2009 CQ
Trung bình 320988

102 Triệu Thị Huế 20.05.1994 Nữ Dao 2009 CQ
Trung bình 321012

103 Hoàng Công Trường 03.01.1993 Nam Tày 2009 CQ
Trung bình 320926

104 Ma Phúc Khánh 01.08.1994 Nam Tày 2009 CQ
Trung bình 320977

105 Bùi Văn Việt 16.11.1994 Nam Kinh 2009 CQ
Trung bình 320984

106 Ma Thị Mai 13.06.1994 Nữ Tày 2009 CQ
Trung bình 320948

107 Nguyễn Đình Tâm 06.08.1993 Nam Tày 2009 CQ
Trung bình 320938

108 Ma Công Lường 18.10.1993 Nam Tày 2009 CQ
Trung bình 321008

109 Trần Thị Quỳnh 25.12.1994 Nữ San Chí 2009 CQ
Trung bình 320963

110 Bùi Thị Nhung 20.10.1994 Nữ Kinh 2009 CQ
Trung bình 320954

111 Đào Văn Khiêm 10.07.1994 Nam Tày 2009 CQ
Trung bình 320968

112 Lý Văn Sự 03.11.1995 Nữ Dao 2010 CQ
Trung bình 420928

113 Nguyễn Tuấn Anh 03.07.1993 Nam Kinh 2010 CQ
Trung bình 420939

114 Ma Đình Tuấn 17.11.1994 Nam Tày 2011 CQ
Trung bình A00308760

115 Nịnh Văn Dũng 25.10.1996 Nam San Chí 2011 CQ
Trung bình A00308707

116 Ma Văn Thêm 27.02.1997 Nam Tày 2012 CQ
Trung bình A01776924

117 Nguyễn Văn Linh 10.10.1996 Nam Kinh 2012 CQ
Trung bình A01776863

118 Ma Thị Quỳnh 18.08.1997 Nữ Tày 2012 CQ
Trung bình A01776894

119 Ma Công Tâm 17.10.1997 Nữ Tày 2012 CQ
Trung bình A01776923

120 Ma Thị Hường 16.07.1997 Nữ Tày 2012 CQ
Trung bình A01776886

121 Lê Trung Đức 28.10.1996 Nam Kinh 2012 CQ
Trung bình A01776854

122 Vũ Văn Nhất 17.10.1997 Nam Kinh 2013 CQ
Trung bình A02799817

123 Ma Doãn Thương 27.04.1998 Nam Tày 2013 CQ
Trung bình A02799859

124 Nông Đình Thiện 05.11.1998 Nam Tày 2013 CQ
Trung bình A02799857

125 Nịnh Thị Linh 21.05.1998 Nữ San Chí 2013 CQ
Trung bình A02799847

126 Ma Đình Tú 01.10.1997 Nam Tày 2013 CQ
Trung bình A02799803

127 Trịnh Thị Huyền 03.05.1998 Nữ Tày 2013 CQ
Khá A02799813

128 Triệu Văn Phú 14.02.1998 Nam Dao 2013 CQ
Trung bình A02799794

129 Nịnh Văn Dương 06.01.1998 Nam San Chí 2013 CQ
Trung bình A02799808

130 Nguyễn Đình Canh 26.07.1998 Nam Tày 2013 CQ
Trung bình A02799776

131 Ma Thị Hoài 19.10.1999 Nữ Tày 2014 CQ
Trung bình A03760211

132 Chu Đức Tiệp 03.04.1999 Nam Tày 2014 CQ
Trung bình A03760264

133 Ma Thanh Tân 28.09.1999 Nam Tày 2014 CQ
Trung bình A03760225

134 Dương Thị Tâm 27.12.1999 Nữ Kinh 2014 CQ
Trung bình A03760224

135 Triệu Thị Hiền 23.05.1999 Nữ Dao 2014 CQ
Trung bình A03760207

136 Nguyễn Đình Lương 10.07.1997 Nam Kinh 2014 CQ
Trung bình A03760217

137 Nguyễn Đình Nguyên 08.06.1998 Nam Tày 2014 CQ
Trung bình A03760250

138 Ma Đình An 08.09.1999 Nam Tày 2014 CQ
Trung bình A03760204

139 Phạm Văn Phúc 22.07.1998 Nam Tày 2014 CQ
Trung bình A03760253

140 Bùi Văn Đức 22.04.2000 Nam Tày 2015 CQ
Khá A05390361

141 Trần Văn Thao 18.07.1999 Nam San Chí 2015 CQ
Trung bình A05390438

142 Nguyễn Đình Anh 07.09.2000 Nam Tày 2015 CQ
Trung bình A05390421

143 Trần Thị Lan Anh 01.08.2000 Nữ San Chí 2015 CQ
Giỏi A05390352

144 Trương Văn Tuyên 15.09.2000 Nam Tày 2015 CQ
Trung bình A05390417

145 Phạm Thị Thương 23.08.2000 Nữ Kinh 2015 CQ
Khá A05390380

146 Nguyễn Thị Dịu 29.09.2000 Nữ Kinh 2015 CQ
Khá A05390395

147 Ma Đình Cường 29.05.2000 Nam Tày 2015 CQ
Khá A05390394

148 Trần Văn Chiều 03.08.2000 Nam Tày 2015 CQ
Trung bình A05390392

149 Hoàng Công Viên 27.11.1998 Nam Tày 2015 CQ
Trung bình A05390453

150 Dương Văn Khánh 19.10.1998 Nam Tày 2015 CQ
Trung bình A05390428

151 Hoàng Văn Hiếu 27.08.1999 Nam Kinh 2015 CQ
Trung bình A05390426

152 Mông Chí Hưng 21.12.2000 Nam Tày 2015 CQ
Khá A05390403

153 Đỗ Thị Hiền 20.12.2001 Nữ Dao 2016 CQ
Giỏi A06229541

154 Trần Thị Thắm 22.04.2001 Nữ San Chí 2016 CQ
Trung bình A06229485

155 Nịnh Văn Quang 22.05.2001 Nam San Chí 2016 CQ
Trung bình A06229488

156 Dương Đình Như 01.04.2001 Nam Tày 2016 CQ
Trung bình A06229493

157 Bàn Thị Mai 01.06.2001 Nữ Dao 2016 CQ
Trung bình A06229497

158 Âu Thị Hằng 28.09.2001 Nữ San Chí 2016 CQ
Trung bình A06229542

159 Phạm Văn Cường 20.09.2001 Nam Kinh 2016 CQ
Trung bình A06229547

160 Phạm Đức Hùng 02.04.2001 Nam Kinh 2016 CQ
Trung bình A06229532

161 Ma Doãn Huỳnh 01.01.1999 Nam Tày 2016 CQ
Trung bình A06229533

162 Bùi Văn Bắc 10.04.2001 Nam Kinh 2016 CQ
Trung bình A06229513

163 Tô Thị Phương Anh 25.07.2001 Nữ Kinh 2016 CQ
Khá A06229515

164 Trần Văn Hồng 29.10.2001 Nam San Chí 2016 CQ
Trung bình A06229536

165 Vũ Văn Thương 17.07.2000 Nam Kinh 2016 CQ
Trung bình A06229483

166 Ma Thị Trinh 17.09.2001 Nữ Tày 2016 CQ
Trung bình A06229482

167 Đào Thị Hương 27.02.2001 Nữ Kinh 2016 CQ
Trung bình A06229503

168 Đỗ Thị Phương 16.06.2001 Nữ Kinh 2016 CQ
Trung bình A06229527

169 Đỗ Văn Tâm 24.01.2001 Nam San Chí 2016 CQ
Trung bình A06229525

170 Vũ Thị Hoa 28.08.2001 Nữ Kinh 2016 CQ
Trung bình A06229537

171 Phương Văn Dũng 10.08.2001 Nam San Chí 2016 CQ
Trung bình A06229544

172 Trần Thị Huyền 30.07.2001 Nữ Kinh 2016 CQ
Trung bình A06229509





















Phú Đình, ngày 05 tháng 12 năm 2017

Người lập





PHÓ HIỆU TRƯỞNG





































Nguyễn Mạnh Bẩy





Dương Thị Hằng


Tác giả: admin
Bài tin liên quan
Chính phủ điện tử
Tin đọc nhiều
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 1
Hôm qua : 12
Tháng 04 : 54
Năm 2020 : 1.311